CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
7135Mã khu vực
5532Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Guizhou Zhenyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yaxi Branch314713555329贵州镇远农村商业银行股份有限公司芽溪支行
Guizhou Zhenyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangping Branch314713555423贵州镇远农村商业银行股份有限公司羊坪支行
Guizhou Zhenyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yongxi Branch314713555312贵州镇远农村商业银行股份有限公司涌溪支行
Guizhou Zhenyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhuping Branch314713555440贵州镇远农村商业银行股份有限公司竹坪支行
Gansu Gulang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch314828300203甘肃古浪农村商业银行股份有限公司城关支行
Gansu Gulang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gancheng Branch314828300158甘肃古浪农村商业银行股份有限公司干城支行
Gansu Gulang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dajing Town New District Branch314828300123甘肃古浪农村商业银行股份有限公司大靖镇新区分理处
Gansu Gulang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Haizitan Branch314828300131甘肃古浪农村商业银行股份有限公司海子滩支行
Huanghua Branch of Gansu Gulang Rural Commercial Bank Co., Ltd.314828300220甘肃古浪农村商业银行股份有限公司黄花支行
Gansu Gulang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch314828300045甘肃古浪农村商业银行股份有限公司城关分理处
Hiển thị 13591–13600 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.