CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
7135Mã khu vực
5538Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Guizhou Zhenyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiaoxi Branch314713555388贵州镇远农村商业银行股份有限公司蕉溪支行
Guizhou Zhenyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qiandong Branch314713555415贵州镇远农村商业银行股份有限公司黔东支行
Guizhou Zhenyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinbao Branch314713555458贵州镇远农村商业银行股份有限公司金堡支行
Guizhou Zhenyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qiaotou Branch314713555431贵州镇远农村商业银行股份有限公司桥头支行
Guizhou Zhenyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shangzhai Branch314713555361贵州镇远农村商业银行股份有限公司尚寨支行
Guizhou Zhenyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingxi Branch314713555396贵州镇远农村商业银行股份有限公司青溪支行
Guizhou Zhenyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wende Branch314713555281贵州镇远农村商业银行股份有限公司文德支行
Guizhou Zhenyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taipingqiao Branch314713555499贵州镇远农村商业银行股份有限公司太平桥支行
Guizhou Zhenyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangchang Branch314713555345贵州镇远农村商业银行股份有限公司羊场支行
Guizhou Zhenyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuyang Branch314713555273贵州镇远农村商业银行股份有限公司舞阳支行
Hiển thị 13581–13590 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.