CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
7137Mã khu vực
5685Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Guizhou Tianzhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Runsong Branch314713756851贵州天柱农村商业银行股份有限公司润松支行
Guizhou Tianzhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huandong Branch314713756827贵州天柱农村商业银行股份有限公司环东支行
Guizhou Tianzhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shexue Branch314713756860贵州天柱农村商业银行股份有限公司社学支行
Guizhou Tianzhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shidong Branch314713757032贵州天柱农村商业银行股份有限公司石洞支行
Guizhou Tianzhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanhe Branch314713756933贵州天柱农村商业银行股份有限公司三合支行
Guizhou Tianzhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xikou Branch314713756878贵州天柱农村商业银行股份有限公司溪口支行
Guizhou Tianzhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wengdong Branch314713756941贵州天柱农村商业银行股份有限公司瓮洞支行
Guizhou Tianzhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhuxi Branch314713756909贵州天柱农村商业银行股份有限公司注溪支行
Guizhou Tianzhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhulin Branch314713757008贵州天柱农村商业银行股份有限公司竹林支行
Guizhou Tianzhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shizijie Branch314713756835贵州天柱农村商业银行股份有限公司十字街支行
Hiển thị 13561–13570 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.