CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
7137Mã khu vực
5707Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Guizhou Tianzhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongfang Branch314713757073贵州天柱农村商业银行股份有限公司东方支行
Guizhou Tianzhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fengcheng Branch314713756802贵州天柱农村商业银行股份有限公司凤城支行
Guizhou Tianzhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pingdi Branch314713756917贵州天柱农村商业银行股份有限公司坪地支行
Guizhou Tianzhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bangdong Branch314713756894贵州天柱农村商业银行股份有限公司邦洞支行
Guizhou Tianzhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanmen Branch314713756843贵州天柱农村商业银行股份有限公司南门支行
Guizhou Tianzhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lantian Branch314713756925贵州天柱农村商业银行股份有限公司兰田支行
Guizhou Tianzhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Development Zone Branch314713756819贵州天柱农村商业银行股份有限公司开发区支行
Guizhou Tianzhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Duma Branch314713756886贵州天柱农村商业银行股份有限公司渡马支行
Guizhou Tianzhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jianjiang Branch314713756798贵州天柱农村商业银行股份有限公司鉴江支行
Guizhou Tianzhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daduan Branch314713756950贵州天柱农村商业银行股份有限公司大段支行
Hiển thị 13551–13560 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.