CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
8283Mã khu vực
0018Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Gansu Gulang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longgou Branch314828300182甘肃古浪农村商业银行股份有限公司龙沟支行
Huangyangchuan Branch of Gansu Gulang Rural Commercial Bank Co., Ltd.314828300174甘肃古浪农村商业银行股份有限公司黄羊川支行
Gansu Gulang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hengliang Branch314828300166甘肃古浪农村商业银行股份有限公司横梁支行
Gansu Gulang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tumen Branch314828300088甘肃古浪农村商业银行股份有限公司土门支行
Gansu Gulang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sishui Branch314828300070甘肃古浪农村商业银行股份有限公司泗水支行
Gansu Gulang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xijing Branch314828300254甘肃古浪农村商业银行股份有限公司西靖支行
Gansu Gulang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinbao Branch314828300211甘肃古浪农村商业银行股份有限公司新堡支行
Gansu Gulang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiafeng Branch314828300246甘肃古浪农村商业银行股份有限公司峡峰分理处
Gansu Gulang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dingning Branch314828300061甘肃古浪农村商业银行股份有限公司定宁支行
Gansu Gulang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinjie Branch314828300029甘肃古浪农村商业银行股份有限公司新街分理处
Hiển thị 13601–13610 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.