CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1461Mã khu vực
0017Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hebei Sanhe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gushan Branch314146100171河北三河农村商业银行股份有限公司孤山分理处
Hebei Sanhe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinqu Branch314146100260河北三河农村商业银行股份有限公司新区分理处
Hebei Sanhe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yingbin Road Branch314146100243河北三河农村商业银行股份有限公司迎宾路支行
Hebei Wenan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dabao Branch314146600337河北文安农村商业银行股份有限公司大堡分理处
Hebei Sanhe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongxin Street Branch314146100067河北三河农村商业银行股份有限公司中心街分理处
Hebei Sanhe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zanxintun Branch314146100139河北三河农村商业银行股份有限公司昝辛屯分理处
Hebei Sanhe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhaohegou Branch314146100091河北三河农村商业银行股份有限公司赵河沟支行
Hebei Wenan Rural Commercial Bank Co., Ltd.314146600013河北文安农村商业银行股份有限公司
Hebei Wenan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daliu Town Branch314146600265河北文安农村商业银行股份有限公司大留镇分理处
Hebei Wenan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daliu Town Branch314146600257河北文安农村商业银行股份有限公司大留镇支行
Hiển thị 1361–1370 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.