CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
1466Mã khu vực
0016Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hebei Wenan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daliuhe Branch | 314146600169 | 河北文安农村商业银行股份有限公司大柳河支行 |
| Hebei Wenan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daweihe Branch | 314146600152 | 河北文安农村商业银行股份有限公司大围河支行 |
| Hebei Wenan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Degui Branch | 314146600110 | 河北文安农村商业银行股份有限公司德归支行 |
| Hebei Sanhe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangzhuang Branch | 314146100075 | 河北三河农村商业银行股份有限公司杨庄支行 |
| Hebei Wenan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dakouzao Branch | 314146600224 | 河北文安农村商业银行股份有限公司大叩皂分理处 |
| Hebei Wenan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongguan Branch | 314146600232 | 河北文安农村商业银行股份有限公司东关分理处 |
| Hebei Wenan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fuguanying Branch | 314146600440 | 河北文安农村商业银行股份有限公司富管营分理处 |
| Hebei Wenan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaotou Branch | 314146600273 | 河北文安农村商业银行股份有限公司高头支行 |
| Hebei Wenan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guotaidao Branch | 314146600089 | 河北文安农村商业银行股份有限公司国泰道分理处 |
| Hebei Sanhe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinggong Branch | 314146100413 | 河北三河农村商业银行股份有限公司行宫支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.