CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1466Mã khu vực
0035Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hebei Wenan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangfu Branch314146600353河北文安农村商业银行股份有限公司黄甫分理处
Hebei Sanhe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanjiao Branch314146100251河北三河农村商业银行股份有限公司燕郊支行
Hebei Wenan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Anli Branch314146600482河北文安农村商业银行股份有限公司安里分理处
Hebei Wenan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liumo Branch314146600290河北文安农村商业银行股份有限公司刘么支行
Hebei Sanhe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhaigezhuang Branch314146100114河北三河农村商业银行股份有限公司翟各庄分理处
Hebei Wenan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiliukou Branch314146600423河北文安农村商业银行股份有限公司急流口支行
Hebei Wenan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longjie Branch314146600345河北文安农村商业银行股份有限公司龙街支行
Hebei Wenan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lufuzhuang Branch314146600136河北文安农村商业银行股份有限公司芦阜庄分理处
Hebei Wen'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Renhe Road Branch314146600072河北文安农村商业银行股份有限公司人和路支行
Hebei Wenan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shigezhuang Branch314146600474河北文安农村商业银行股份有限公司史各庄分理处
Hiển thị 1381–1390 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.