CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
8317Mã khu vực
3132Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Gansu Lixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shangping Branch314831731320甘肃礼县农村商业银行股份有限公司上坪分理处
Gansu Lixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shajin Branch314831731910甘肃礼县农村商业银行股份有限公司沙金分理处
Gansu Lixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shiqiao Branch314831731215甘肃礼县农村商业银行股份有限公司石桥支行
Gansu Lixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taitang Branch314831731717甘肃礼县农村商业银行股份有限公司太塘分理处
Gansu Lixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. West Street Branch314831730128甘肃礼县农村商业银行股份有限公司西街分理处
Gansu Lixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yacheng Branch314831731032甘肃礼县农村商业银行股份有限公司崖城分理处
Gansu Lixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanguan Branch314831730312甘肃礼县农村商业银行股份有限公司盐官支行
Gansu Lixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangba Branch314831732319甘肃礼县农村商业银行股份有限公司王坝支行
Gansu Lixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tanping Branch314831732222甘肃礼县农村商业银行股份有限公司滩坪分理处
Gansu Lixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanhe Branch314831731016甘肃礼县农村商业银行股份有限公司燕河支行
Hiển thị 14021–14030 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.