CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
8317Mã khu vực
3102Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Gansu Lixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanhe Branch | 314831731024 | 甘肃礼县农村商业银行股份有限公司燕河分理处 |
| Gansu Lixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yongping Branch | 314831730618 | 甘肃礼县农村商业银行股份有限公司永坪分理处 |
| Gansu Lixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taoping Branch | 314831731311 | 甘肃礼县农村商业银行股份有限公司洮坪分理处 |
| Gansu Lixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinguan Branch | 314831730925 | 甘肃礼县农村商业银行股份有限公司新关分理处 |
| Gansu Liangdang Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314831809015 | 甘肃两当农村商业银行股份有限公司 |
| Gansu Lixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yongxing Branch | 314831730511 | 甘肃礼县农村商业银行股份有限公司永兴支行 |
| Gansu Xihe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beichuan Branch | 314831620734 | 甘肃西和农村商业银行股份有限公司北川分理处 |
| Gansu Xihe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Binhe Branch | 314831622029 | 甘肃西和农村商业银行股份有限公司滨河分理处 |
| Gansu Lixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongba Branch | 314831731619 | 甘肃礼县农村商业银行股份有限公司中坝支行 |
| Gansu Xihe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch | 314831622012 | 甘肃西和农村商业银行股份有限公司城关支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.