CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
8316Mã khu vực
2012Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Gansu Xihe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongjie Branch314831620121甘肃西和农村商业银行股份有限公司东街分理处
Gansu Xihe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hanyuan Branch314831620210甘肃西和农村商业银行股份有限公司汉源支行
Gansu Xihe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Luoyu Branch314831621817甘肃西和农村商业银行股份有限公司洛峪支行
Gansu Xihe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shixia Branch314831621411甘肃西和农村商业银行股份有限公司石峡支行
Gansu Xihe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shili Branch314831620515甘肃西和农村商业银行股份有限公司十里分理处
Gansu Xihe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Suhe Branch314831620726甘肃西和农村商业银行股份有限公司苏合分理处
Gansu Xihe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xigaoshan Branch314831621614甘肃西和农村商业银行股份有限公司西高山分理处
Gansu Xihe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department314831620033甘肃西和农村商业银行股份有限公司营业部
Gansu Xihe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiyu Branch314831620718甘肃西和农村商业银行股份有限公司西峪支行
Gansu Xihe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhaowu Branch314831620611甘肃西和农村商业银行股份有限公司赵五分理处
Hiển thị 14051–14060 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.