CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
8316Mã khu vực
2101Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Gansu Xihe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daliu Branch314831621010甘肃西和农村商业银行股份有限公司大柳分理处
Gansu Xihe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changdao Branch314831620919甘肃西和农村商业银行股份有限公司长道支行
Gansu Xihe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daqiao Branch314831621719甘肃西和农村商业银行股份有限公司大桥支行
Gansu Xihe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liuxiang Branch314831621518甘肃西和农村商业银行股份有限公司六巷支行
Gansu Xihe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Heba Branch314831621913甘肃西和农村商业银行股份有限公司何坝支行
Gansu Xihe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mayuan Branch314831621116甘肃西和农村商业银行股份有限公司马元支行
Gansu Xihe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiangxi Branch314831620316甘肃西和农村商业银行股份有限公司姜席支行
Gansu Xihe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Luhe Branch314831620412甘肃西和农村商业银行股份有限公司卢河分理处
Gansu Xihe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanguan Branch314831620236甘肃西和农村商业银行股份有限公司南关分理处
Gansu Xihe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shaoyu Branch314831621315甘肃西和农村商业银行股份有限公司稍峪分理处
Hiển thị 14041–14050 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.