CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
8263Mã khu vực
0025Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Gansu Dunhuang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangdun Farm Branch314826300253甘肃敦煌农村商业银行股份有限公司黄墩农场分理处
Gansu Dunhuang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Damiao Branch314826300237甘肃敦煌农村商业银行股份有限公司大庙分理处
Gansu Dunhuang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huining Branch314826300132甘肃敦煌农村商业银行股份有限公司会宁分理处
Gansu Dunhuang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinshan Road Branch314826300261甘肃敦煌农村商业银行股份有限公司金山路分理处
Gansu Dunhuang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lanting Branch314826300270甘肃敦煌农村商业银行股份有限公司兰亭分理处
Huangqu Branch of Gansu Dunhuang Rural Commercial Bank Co., Ltd.314826300036甘肃敦煌农村商业银行股份有限公司黄渠支行
Gansu Dunhuang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lvjiabao Branch314826300288甘肃敦煌农村商业银行股份有限公司吕家堡分理处
Gansu Dunhuang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mogao Branch314826300052甘肃敦煌农村商业银行股份有限公司莫高支行
Gansu Dunhuang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanmen Branch314826300149甘肃敦煌农村商业银行股份有限公司南门分理处
Gansu Dunhuang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanyanggou Branch314826300307甘肃敦煌农村商业银行股份有限公司南阳沟分理处
Hiển thị 14071–14080 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.