CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
8263Mã khu vực
0006Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Gansu Dunhuang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qili Town Branch314826300069甘肃敦煌农村商业银行股份有限公司七里镇支行
Gansu Dunhuang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mogao Branch314826300296甘肃敦煌农村商业银行股份有限公司莫高分理处
Gansu Dunhuang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qianjin Branch314826300157甘肃敦煌农村商业银行股份有限公司前进分理处
Gansu Dunhuang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shazhou Branch314826300165甘肃敦煌农村商业银行股份有限公司沙州支行
Gansu Dunhuang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mengjiaqiao Branch314826300044甘肃敦煌农村商业银行股份有限公司孟家桥支行
Gansu Dunhuang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Commercial Street Branch314826300173甘肃敦煌农村商业银行股份有限公司商业街分理处
Gansu Dunhuang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sujiabao Branch314826300181甘肃敦煌农村商业银行股份有限公司苏家堡分理处
Gansu Dunhuang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Suzhou Temple Branch314826300315甘肃敦煌农村商业银行股份有限公司肃州庙分理处
Gansu Dunhuang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tianze Branch314826300323甘肃敦煌农村商业银行股份有限公司天泽分理处
Gansu Dunhuang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Suzhou Branch314826300077甘肃敦煌农村商业银行股份有限公司肃州支行
Hiển thị 14081–14090 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.