CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
8267Mã khu vực
8051Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Gansu Guazhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guazhou Branch | 314826780519 | 甘肃瓜州农村商业银行股份有限公司瓜州支行 |
| Gansu Guazhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch | 314826781517 | 甘肃瓜州农村商业银行股份有限公司城关支行 |
| Gansu Guazhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guangzhi Branch | 314826781419 | 甘肃瓜州农村商业银行股份有限公司广至支行 |
| Gansu Guazhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hedong Branch | 314826780318 | 甘肃瓜州农村商业银行股份有限公司河东支行 |
| Gansu Guazhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lianghu Branch | 314826781111 | 甘肃瓜州农村商业银行股份有限公司梁湖支行 |
| Gansu Guazhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiunan Branch | 314826780625 | 甘肃瓜州农村商业银行股份有限公司九南分理处 |
| Gansu Guazhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nancha Branch | 314826780617 | 甘肃瓜州农村商业银行股份有限公司南岔支行 |
| Gansu Guazhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Panxuan Road Branch | 314826780115 | 甘肃瓜州农村商业银行股份有限公司盘旋路分理处 |
| Gansu Guazhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qidun Branch | 314826781710 | 甘肃瓜州农村商业银行股份有限公司七墩支行 |
| Gansu Guazhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qiaozi Branch | 314826780810 | 甘肃瓜州农村商业银行股份有限公司桥子分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.