CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
8267Mã khu vực
8021Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Gansu Guazhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sandaogou Branch314826780211甘肃瓜州农村商业银行股份有限公司三道沟支行
Gansu Guazhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shahe Branch314826781613甘肃瓜州农村商业银行股份有限公司沙河支行
Gansu Guazhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shigong Branch314826780633甘肃瓜州农村商业银行股份有限公司十工分理处
Gansu Guazhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuangta Branch314826781314甘肃瓜州农村商业银行股份有限公司双塔支行
Gansu Guazhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Suoyangcheng Branch314826780713甘肃瓜州农村商业银行股份有限公司锁阳城支行
Gansu Guazhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xihu Branch314826781015甘肃瓜州农村商业银行股份有限公司西湖分理处
Gansu Guazhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department314826780037甘肃瓜州农村商业银行股份有限公司营业部
Gansu Guazhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. West Street Branch314826781226甘肃瓜州农村商业银行股份有限公司西街支行
Gansu Guazhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yaozhanzi Branch314826780326甘肃瓜州农村商业银行股份有限公司腰站子支行
Gansu Guazhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuanquan Branch314826781218甘肃瓜州农村商业银行股份有限公司渊泉支行
Hiển thị 14111–14120 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.