CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
8261Mã khu vực
0014Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Gansu Yumen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liudun Branch | 314826100148 | 甘肃玉门农村商业银行股份有限公司六墩支行 |
| Qingquan Branch of Gansu Yumen Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314826100092 | 甘肃玉门农村商业银行股份有限公司清泉支行 |
| Gansu Yumen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Renmin Road Branch | 314826100189 | 甘肃玉门农村商业银行股份有限公司人民路分理处 |
| Gansu Yumen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liangzigou Branch | 314826100197 | 甘肃玉门农村商业银行股份有限公司梁子沟分理处 |
| Gansu Yumen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guanzhuangzi Branch | 314826100201 | 甘肃玉门农村商业银行股份有限公司官庄子分理处 |
| Gansu Yumen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaxihao Branch | 314826100033 | 甘肃玉门农村商业银行股份有限公司下西号支行 |
| Gansu Yumen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xihu Branch | 314826100210 | 甘肃玉门农村商业银行股份有限公司西湖分理处 |
| Huangzhawan Branch of Gansu Yumen Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314826100041 | 甘肃玉门农村商业银行股份有限公司黄闸湾支行 |
| Gansu Yumen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinqu Branch | 314826100172 | 甘肃玉门农村商业银行股份有限公司新区分理处 |
| Gansu Yumen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yumen Town Branch | 314826100025 | 甘肃玉门农村商业银行股份有限公司玉门镇支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.