CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
8260Mã khu vực
0047Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fengle Branch314826000475酒泉农村商业银行股份有限公司丰乐分理处
Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gongyuan Road Branch314826000266酒泉农村商业银行股份有限公司公园路分理处
Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Square Branch314826000145酒泉农村商业银行股份有限公司广场分理处
Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guoyuan Branch314826000153酒泉农村商业银行股份有限公司果园支行
Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guoyuan Branch314826000170酒泉农村商业银行股份有限公司果园分理处
Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongshan Branch314826000483酒泉农村商业银行股份有限公司红山分理处
Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huazhai Branch314826000282酒泉农村商业银行股份有限公司花寨分理处
Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huajian Branch314826000400酒泉农村商业银行股份有限公司铧尖支行
Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huaimao Branch314826000215酒泉农村商业银行股份有限公司怀茂支行
Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangnibao Branch314826000311酒泉农村商业银行股份有限公司黄泥堡分理处
Hiển thị 14151–14160 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.