CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
8260Mã khu vực
0025Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chunguang Branch | 314826000258 | 酒泉农村商业银行股份有限公司春光分理处 |
| Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beidaqiao Branch | 314826000161 | 酒泉农村商业银行股份有限公司北大桥分理处 |
| Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiquan Branch | 314826000418 | 酒泉农村商业银行股份有限公司集泉分理处 |
| Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Linshui Branch | 314826000299 | 酒泉农村商业银行股份有限公司临水支行 |
| Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinfosi Branch | 314826000467 | 酒泉农村商业银行股份有限公司金佛寺支行 |
| Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiuhuo Road Branch | 314826000274 | 酒泉农村商业银行股份有限公司酒火路分理处 |
| Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Farm Branch | 314826000522 | 酒泉农村商业银行股份有限公司农场分理处 |
| Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanqibao Branch | 314826000387 | 酒泉农村商业银行股份有限公司三奇堡分理处 |
| Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shahe Branch | 314826000395 | 酒泉农村商业银行股份有限公司沙河分理处 |
| Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingshui Branch | 314826000491 | 酒泉农村商业银行股份有限公司清水支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.