CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
8260Mã khu vực
0042Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shangba Branch314826000426酒泉农村商业银行股份有限公司上坝支行
Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shanghong Branch314826000442酒泉农村商业银行股份有限公司上红分理处
Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Expo Branch314826000547酒泉农村商业银行股份有限公司世博分理处
Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nandajie Branch314826000090酒泉农村商业银行股份有限公司南大街支行
Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuangta Branch314826000303酒泉农村商业银行股份有限公司双塔分理处
Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanguan Branch314826000104酒泉农村商业银行股份有限公司南关分理处
Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tunsheng Branch314826000506酒泉农村商业银行股份有限公司屯升分理处
Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xifeng Branch314826000137酒泉农村商业银行股份有限公司西峰分理处
Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaheqing Branch314826000514酒泉农村商业银行股份有限公司下河清支行
Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xindi Branch314826000362酒泉农村商业银行股份有限公司新地分理处
Hiển thị 14171–14180 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.