CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
8260Mã khu vực
0035Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xidong Branch314826000354酒泉农村商业银行股份有限公司西洞支行
Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. New Century Branch314826000598酒泉农村商业银行股份有限公司新世纪分理处
Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xincheng District Branch314826000112酒泉农村商业银行股份有限公司新城区支行
Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Quanhu Branch314826000240酒泉农村商业银行股份有限公司泉湖支行
Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xidajie Branch314826000057酒泉农村商业银行股份有限公司西大街分理处
Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanghong Branch314826000196酒泉农村商业银行股份有限公司杨洪分理处
Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yinda Branch314826000188酒泉农村商业银行股份有限公司银达支行
Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ying'er Branch314826000434酒泉农村商业银行股份有限公司营尔分理处
Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department314826000016酒泉农村商业银行股份有限公司营业部
Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Youdian Street Branch314826000032酒泉农村商业银行股份有限公司邮电街分理处
Hiển thị 14181–14190 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.