CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
8260Mã khu vực
0053Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Oilfield Branch314826000539酒泉农村商业银行股份有限公司油田分理处
Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sandun Branch314826000320酒泉农村商业银行股份有限公司三墩支行
Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zongzhai Branch314826000379酒泉农村商业银行股份有限公司总寨支行
Gansu Huining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baliwan Branch314824200127甘肃会宁农村商业银行股份有限公司八里湾分理处
Baicaoyuan Branch of Gansu Huining Rural Commercial Bank Co., Ltd.314824200284甘肃会宁农村商业银行股份有限公司白草塬支行
Gansu Huining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Caotan Branch314824200250甘肃会宁农村商业银行股份有限公司草滩支行
Gansu Huining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chaijiamen Branch314824200135甘肃会宁农村商业银行股份有限公司柴家门分理处
Gansu Huining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzheng Road Branch314824200356甘肃会宁农村商业银行股份有限公司长征路支行
Gansu Huining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dagou Branch314824200178甘肃会宁农村商业银行股份有限公司大沟支行
Gansu Huining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dingjiagou Branch314824200160甘肃会宁农村商业银行股份有限公司丁家沟分理处
Hiển thị 14191–14200 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.