CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
8261Mã khu vực
0012Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Gansu Yumen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaojinwan Branch | 314826100121 | 甘肃玉门农村商业银行股份有限公司小金湾支行 |
| Gansu Yumen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department | 314826100017 | 甘肃玉门农村商业银行股份有限公司营业部 |
| Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongdong Branch | 314826000459 | 酒泉农村商业银行股份有限公司东洞支行 |
| Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongguan Branch | 314826000081 | 酒泉农村商业银行股份有限公司东关分理处 |
| Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Donghuan Road Branch | 314826000024 | 酒泉农村商业银行股份有限公司东环路分理处 |
| Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongba Branch | 314826000231 | 酒泉农村商业银行股份有限公司东坝分理处 |
| Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengjiao Branch | 314826000049 | 酒泉农村商业银行股份有限公司城郊支行 |
| Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch | 314826000073 | 酒泉农村商业银行股份有限公司城关支行 |
| Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Great Wall Branch | 314826000338 | 酒泉农村商业银行股份有限公司长城分理处 |
| Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Erdun Branch | 314826000346 | 酒泉农村商业银行股份有限公司二墩分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.