CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
8267Mã khu vực
8091Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Gansu Guazhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xihu Branch314826780916甘肃瓜州农村商业银行股份有限公司西湖支行
Gansu Yumen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ankang Branch314826100105甘肃玉门农村商业银行股份有限公司安康支行
Gansu Yumen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch314826100156甘肃玉门农村商业银行股份有限公司城关分理处
Chijin Branch of Gansu Yumen Rural Commercial Bank Co., Ltd.314826100076甘肃玉门农村商业银行股份有限公司赤金支行
Gansu Yumen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huahai Branch314826100228甘肃玉门农村商业银行股份有限公司花海支行
Gansu Yumen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dushanzi Branch314826100130甘肃玉门农村商业银行股份有限公司独山子支行
Gansu Yumen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liuhe Branch314826100050甘肃玉门农村商业银行股份有限公司柳河支行
Gansu Yumen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liuhu Branch314826100113甘肃玉门农村商业银行股份有限公司柳湖支行
Gansu Yumen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changma Branch314826100068甘肃玉门农村商业银行股份有限公司昌马支行
Gansu Yumen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changsheng Road Branch314826100164甘肃玉门农村商业银行股份有限公司昌盛路分理处
Hiển thị 14121–14130 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.