CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
8252Mã khu vực
0011Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Gansu Qinan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangxin Branch314825200112甘肃秦安农村商业银行股份有限公司王新支行
Gansu Qinan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangyao Branch314825200215甘肃秦安农村商业银行股份有限公司王窑分理处
Gansu Qinan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangyin Branch314825200145甘肃秦安农村商业银行股份有限公司王尹支行
Gansu Qinan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Anfu Branch314825200231甘肃秦安农村商业银行股份有限公司安伏支行
Gansu Qinan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Weidian Branch314825200266甘肃秦安农村商业银行股份有限公司魏店支行
Gansu Qinan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuying Branch314825200170甘肃秦安农村商业银行股份有限公司五营支行
Gansu Qinan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xichuan Branch314825200196甘肃秦安农村商业银行股份有限公司西川支行
Gansu Qinan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiqiao Branch314825200073甘肃秦安农村商业银行股份有限公司西桥支行
Gansu Qinan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingfeng Branch314825200153甘肃秦安农村商业银行股份有限公司兴丰支行
Gansu Qinan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingguo Branch314825200057甘肃秦安农村商业银行股份有限公司兴国支行
Hiển thị 14271–14280 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.