CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
8241Mã khu vực
0009Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Gansu Jingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongbao Branch314824100097甘肃靖远农村商业银行股份有限公司中堡支行
Gansu Jingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuanglong Branch314824100249甘肃靖远农村商业银行股份有限公司双龙分理处
Gansu Jingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingcheng Branch314824100265甘肃靖远农村商业银行股份有限公司兴城支行
Gansu Jingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department314824100013甘肃靖远农村商业银行股份有限公司营业部
Gansu Jingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuhe Branch314824100193甘肃靖远农村商业银行股份有限公司五合支行
Gansu Jingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yongxin Branch314824100224甘肃靖远农村商业银行股份有限公司永新分理处
Gansu Jingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinglong Branch314824100232甘肃靖远农村商业银行股份有限公司兴隆分理处
Gansu Qinan Rural Commercial Bank Co., Ltd.314825200016甘肃秦安农村商业银行股份有限公司
Gansu Qinan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Suburban Branch314825200081甘肃秦安农村商业银行股份有限公司城郊分理处
Gansu Qinan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guojia Branch314825200240甘肃秦安农村商业银行股份有限公司郭嘉支行
Hiển thị 14251–14260 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.