CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
8241Mã khu vực
0020Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Gansu Jingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jing'an Branch314824100208甘肃靖远农村商业银行股份有限公司靖安支行
Gansu Jingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liuchuan Branch314824100128甘肃靖远农村商业银行股份有限公司刘川支行
Gansu Jingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mitan Branch314824100101甘肃靖远农村商业银行股份有限公司糜滩支行
Pingbao Branch of Gansu Jingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd.314824100056甘肃靖远农村商业银行股份有限公司平堡支行
Gansu Jingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongguan Branch314824100144甘肃靖远农村商业银行股份有限公司东关支行
Gansu Jingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ruoli Branch314824100030甘肃靖远农村商业银行股份有限公司若笠分理处
Gansu Jingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanhe Branch314824100177甘肃靖远农村商业银行股份有限公司三合支行
Gansu Jingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Santan Branch314824100110甘肃靖远农村商业银行股份有限公司三滩支行
Gansu Jingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. West Street Branch314824100021甘肃靖远农村商业银行股份有限公司西街分理处
Gansu Jingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shimen Branch314824100257甘肃靖远农村商业银行股份有限公司石门分理处
Hiển thị 14241–14250 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.