CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
8242Mã khu vực
0031Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Gansu Huining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Touzhaizi Branch314824200313甘肃会宁农村商业银行股份有限公司头寨子支行
Gansu Huining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tumenxian Branch314824200241甘肃会宁农村商业银行股份有限公司土门岘分理处
Gansu Huining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xintianbao Branch314824200055甘肃会宁农村商业银行股份有限公司新添堡分理处
Gansu Huining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinyuan Branch314824200233甘肃会宁农村商业银行股份有限公司新塬分理处
Gansu Huining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinzhuangyuan Branch314824200305甘肃会宁农村商业银行股份有限公司新庄塬分理处
Gansu Huining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanmenchuan Branch314824200348甘肃会宁农村商业银行股份有限公司宴门川分理处
Gansu Huining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangyaji Branch314824200098甘肃会宁农村商业银行股份有限公司杨崖集分理处
Gansu Huining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department314824200014甘肃会宁农村商业银行股份有限公司营业部
Gansu Huining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhaijiasuo Branch314824200080甘肃会宁农村商业银行股份有限公司翟家所支行
Gansu Huining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongchuan Branch314824200047甘肃会宁农村商业银行股份有限公司中川分理处
Hiển thị 14221–14230 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.