CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1244Mã khu vực
0030Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hebei Luannan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Donghuangtuo Branch314124400309河北滦南农村商业银行股份有限公司东黄坨支行
Hebei Luannan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hougezhuang Branch314124400075河北滦南农村商业银行股份有限公司侯各庄支行
Hebei Luannan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guanzhai Branch314124400042河北滦南农村商业银行股份有限公司官寨支行
Hebei Luannan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiangpao Branch314124400034河北滦南农村商业银行股份有限公司姜泡分理处
Hebei Luannan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hugezhuang Branch314124400139河北滦南农村商业银行股份有限公司胡各庄支行
Hebei Luannan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Leying Branch314124400106河北滦南农村商业银行股份有限公司乐营支行
Hebei Luannan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Macheng Branch314124400122河北滦南农村商业银行股份有限公司马城支行
Hebei Luannan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nandajie Branch314124400059河北滦南农村商业银行股份有限公司南大街分理处
Hebei Luannan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nantao Branch314124400091河北滦南农村商业银行股份有限公司南套支行
Hebei Luannan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qizhuangzi Branch314124400405河北滦南农村商业银行股份有限公司祁庄子分理处
Hiển thị 1471–1480 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.