CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1244Mã khu vực
0039Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hebei Luannan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Youyi Road Branch314124400392河北滦南农村商业银行股份有限公司友谊路分理处
Hebei Luannan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yinniudian Branch314124400317河北滦南农村商业银行股份有限公司喑牛淀支行
Hebei Luannan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhaocai Street Branch314124400421河北滦南农村商业银行股份有限公司兆才大街分理处
Hebei Luannan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhougezhuang Branch314124400219河北滦南农村商业银行股份有限公司周各庄支行
Hebei Luannan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zuidong Branch314124400333河北滦南农村商业银行股份有限公司嘴东支行
Hebei Luanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd.314124300017河北滦州农村商业银行股份有限公司
Hebei Luanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch314124300308河北滦州农村商业银行股份有限公司城关支行
Hebei Luanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Angezhuang Branch314124300228河北滦州农村商业银行股份有限公司安各庄支行
Hebei Luanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daxiawuling Branch314124300084河北滦州农村商业银行股份有限公司大下五岭分理处
Hebei Luanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ciyutuo Branch314124300105河北滦州农村商业银行股份有限公司茨榆坨支行
Hiển thị 1491–1500 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.