CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1243Mã khu vực
0026Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hebei Luanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mazhuangzi Branch314124300269河北滦州农村商业银行股份有限公司马庄子分理处
Hebei Luanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaochengzi Branch314124300092河北滦州农村商业银行股份有限公司高城子支行
Hebei Luanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mawantuo Branch314124300068河北滦州农村商业银行股份有限公司麻湾坨支行
Hebei Luanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shangjialin Branch314124300236河北滦州农村商业银行股份有限公司商家林支行
Hebei Luanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shaijiatuo Branch314124300113河北滦州农村商业银行股份有限公司晒甲坨支行
Hebei Luanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tatuo Branch314124300121河北滦州农村商业银行股份有限公司塔坨支行
Hebei Luanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xincheng Branch314124300285河北滦州农村商业银行股份有限公司新城分理处
Hebei Luanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiangtang Branch314124300357河北滦州农村商业银行股份有限公司响堂支行
Hebei Luanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wenxingdao Branch314124300293河北滦州农村商业银行股份有限公司文兴道分理处
Hebei Luanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinglongzhuang Branch314124300381河北滦州农村商业银行股份有限公司兴隆庄支行
Hiển thị 1511–1520 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.