CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1243Mã khu vực
0015Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hebei Luanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Youzha Branch314124300156河北滦州农村商业银行股份有限公司油榨支行
Hebei Luanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yi'an Branch314124300210河北滦州农村商业银行股份有限公司宜安支行
Hebei Luanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinzhan Branch314124300316河北滦州农村商业银行股份有限公司新站分理处
Hebei Luanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhengzhuang Branch314124300164河北滦州农村商业银行股份有限公司郑庄支行
Hebei Luanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hazelnut Town Branch314124300025河北滦州农村商业银行股份有限公司榛子镇支行
Hebei Luanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xincheng Branch314124300277河北滦州农村商业银行股份有限公司新城支行
Hebei Luanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangliuzhuang Branch314124300076河北滦州农村商业银行股份有限公司杨柳庄支行
Hebei Luanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaomazhuang Branch314124300130河北滦州农村商业银行股份有限公司小马庄支行
Hebei Qian'an Rural Commercial Bank Co., Ltd.314124600019河北迁安农村商业银行股份有限公司
Hebei Qian'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chenguanying Branch314124600117河北迁安农村商业银行股份有限公司陈官营支行
Hiển thị 1521–1530 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.