CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1243Mã khu vực
0037Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hebei Luanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guma Branch314124300373河北滦州农村商业银行股份有限公司古马支行
Hebei Luanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hezhuang Branch314124300148河北滦州农村商业银行股份有限公司何庄支行
Hebei Luanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fengzhuang Branch314124300041河北滦州农村商业银行股份有限公司冯庄支行
Hebei Luanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Leizhuang Branch314124300189河北滦州农村商业银行股份有限公司雷庄支行
Hebei Luanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Junying Branch314124300332河北滦州农村商业银行股份有限公司军营分理处
Hebei Luanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiubaihu Branch314124300201河北滦州农村商业银行股份有限公司九百户支行
Hebei Luanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lixingzhuang Branch314124300365河北滦州农村商业银行股份有限公司李兴庄支行
Hebei Luanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fangezhuang Branch314124300244河北滦州农村商业银行股份有限公司樊各庄支行
Hebei Luanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mazhuangzi Branch314124300252河北滦州农村商业银行股份有限公司马庄子支行
Hebei Luanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Paoshidian Branch314124300172河北滦州农村商业银行股份有限公司泡石淀支行
Hiển thị 1501–1510 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.