CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1240Mã khu vực
0173Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hebei Tangshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhenjiazhuang Branch314124001734河北唐山农村商业银行股份有限公司甄家庄分理处
Hebei Tangshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongmenzhuang Branch314124000436河北唐山农村商业银行股份有限公司中门庄分理处
Hebei Tangshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yutian Branch314124901985河北唐山农村商业银行股份有限公司玉田支行
Hebei Tangshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zuoan Jinglin Branch314124001919河北唐山农村商业银行股份有限公司左岸景林支行
Hebei Yutian Rural Commercial Bank Co., Ltd.314124900423河北玉田农村商业银行股份有限公司
Hebei Yutian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Balipu Branch314124900072河北玉田农村商业银行股份有限公司八里铺支行
Hebei Yutian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Caitingqiao Branch314124900407河北玉田农村商业银行股份有限公司彩亭桥支行
Hebei Yutian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chenjiapu Branch314124900273河北玉田农村商业银行股份有限公司陈家铺支行
Hebei Yutian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chaoluowo Branch314124900249河北玉田农村商业银行股份有限公司潮洛窝支行
Hebei Yutian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch314124900013河北玉田农村商业银行股份有限公司城关支行
Hiển thị 1771–1780 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.