CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1249Mã khu vực
0048Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hebei Yutian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengnan Branch314124900482河北玉田农村商业银行股份有限公司城南分理处
Hebei Yutian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengqu Branch314124900415河北玉田农村商业银行股份有限公司城区支行
Hebei Yutian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dadingzhuang Branch314124900538河北玉田农村商业银行股份有限公司大丁庄分理处
Hebei Yutian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Da'an Town Branch314124900353河北玉田农村商业银行股份有限公司大安镇支行
Hebei Yutian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daheping Branch314124900144河北玉田农村商业银行股份有限公司大和平分理处
Hebei Yutian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Donggaoqiao Branch314124900499河北玉田农村商业银行股份有限公司东高桥分理处
Hebei Yutian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dalizhuang Branch314124900056河北玉田农村商业银行股份有限公司大李庄分理处
Hebei Yutian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fuxing Street Branch314124900152河北玉田农村商业银行股份有限公司复兴街分理处
Hebei Yutian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gushu Branch314124900370河北玉田农村商业银行股份有限公司孤树支行
Hebei Yutian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guojiaqiao Branch314124900312河北玉田农村商业银行股份有限公司郭家桥支行
Hiển thị 1781–1790 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.