CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1249Mã khu vực
0029Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hebei Yutian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qianjiagou Branch314124900290河北玉田农村商业银行股份有限公司钱家沟分理处
Hebei Yutian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Linnancang Branch314124900329河北玉田农村商业银行股份有限公司林南仓支行
Hebei Yutian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Linxi Branch314124900337河北玉田农村商业银行股份有限公司林西支行
Hebei Yutian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Quhetou Branch314124900600河北玉田农村商业银行股份有限公司渠河头分理处
Hebei Yutian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lizhuangzi Branch314124900232河北玉田农村商业银行股份有限公司李庄子分理处
Hebei Yutian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Manziying Branch314124900208河北玉田农村商业银行股份有限公司蛮子营分理处
Hebei Yutian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mengdazhuang Branch314124900503河北玉田农村商业银行股份有限公司孟大庄分理处
Hebei Yutian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liangjiadian Branch314124900097河北玉田农村商业银行股份有限公司亮甲店支行
Hebei Yutian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tangzitou Branch314124900396河北玉田农村商业银行股份有限公司唐自头支行
Hebei Yutian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingzhuang Branch314124900185河北玉田农村商业银行股份有限公司邢庄分理处
Hiển thị 1801–1810 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.