CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1249Mã khu vực
0025Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hebei Yutian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shijiuwo Branch314124900257河北玉田农村商业银行股份有限公司石臼窝支行
Hebei Yutian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanshuitou Branch314124900281河北玉田农村商业银行股份有限公司散水头支行
Hebei Yutian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sungezhuang Branch314124900177河北玉田农村商业银行股份有限公司孙各庄支行
Hebei Yutian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingyu Road Branch314124900431河北玉田农村商业银行股份有限公司兴玉路分理处
Hebei Yutian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shiziqiao Branch314124900440河北玉田农村商业银行股份有限公司狮子桥分理处
Hebei Yutian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wologu Branch314124900216河北玉田农村商业银行股份有限公司窝洛沽支行
Hebei Yutian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangjia Banqiao Branch314124900345河北玉田农村商业银行股份有限公司杨家板桥支行
Hebei Yutian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yahongqiao Branch314124900128河北玉田农村商业银行股份有限公司鸦鸿桥支行
Hebei Yutian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuhuayuan Branch314124900474河北玉田农村商业银行股份有限公司玉花园分理处
Hebei Yutian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhushuwu Branch314124900304河北玉田农村商业银行股份有限公司珠树坞支行
Hiển thị 1811–1820 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.