CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1325Mã khu vực
0004Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hebei Baixiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiwang Branch314132500046河北柏乡农村商业银行股份有限公司西汪支行
Hebei Guangzong Rural Commercial Bank Co., Ltd.314133300011河北广宗农村商业银行股份有限公司
Hebei Guangzong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch314133300100河北广宗农村商业银行股份有限公司城关支行
Hebei Baixiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Neibu Branch314132500100河北柏乡农村商业银行股份有限公司内步支行
Hebei Guangzong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dapingtai Branch314133300409河北广宗农村商业银行股份有限公司大平台支行
Hebei Guangzong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongzhao Branch314133300601河北广宗农村商业银行股份有限公司东召支行
Hebei Guangzong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tangtuan Branch314133300804河北广宗农村商业银行股份有限公司塘疃支行
Hebei Guangzong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongliji Branch314133300716河北广宗农村商业银行股份有限公司董里集分理处
Hebei Baixiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangjiazhuang Branch314132500038河北柏乡农村商业银行股份有限公司王家庄支行
Hebei Guangzong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hetaoyuan Branch314133300708河北广宗农村商业银行股份有限公司核桃园支行
Hiển thị 1831–1840 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.