CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1333Mã khu vực
0020Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hebei Guangzong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hulu Branch314133300206河北广宗农村商业银行股份有限公司葫芦支行
Hebei Julu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dicun Branch314133100069河北巨鹿农村商业银行股份有限公司堤村支行
Hebei Julu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch314133100028河北巨鹿农村商业银行股份有限公司城关支行
Hebei Guangzong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhaojiazhai Branch314133300118河北广宗农村商业银行股份有限公司赵家寨支行
Hebei Guangzong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fengjiazhai Branch314133300812河北广宗农村商业银行股份有限公司冯家寨支行
Hebei Julu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongying Branch314133100149河北巨鹿农村商业银行股份有限公司董营支行
Hebei Julu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guanzhai Branch314133100157河北巨鹿农村商业银行股份有限公司观寨支行
Hebei Julu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hezhai Branch314133100165河北巨鹿农村商业银行股份有限公司何寨支行
Hebei Julu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Houxinzhuang Branch314133100245河北巨鹿农村商业银行股份有限公司后辛庄支行
Hebei Julu Rural Commercial Bank Co., Ltd.314133100010河北巨鹿农村商业银行股份有限公司
Hiển thị 1841–1850 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.