CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1331Mã khu vực
0023Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hebei Julu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinshichang Branch314133100237河北巨鹿农村商业银行股份有限公司新市场支行
Hebei Julu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingnan Road Branch314133100229河北巨鹿农村商业银行股份有限公司邢南路支行
Hebei Julu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yantuan Branch314133100181河北巨鹿农村商业银行股份有限公司闫疃支行
Hebei Julu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yilizhuang Branch314133100044河北巨鹿农村商业银行股份有限公司一里庄支行
Hebei Julu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Linzhuang Branch314133100204河北巨鹿农村商业银行股份有限公司林庄支行
Hebei Julu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Government Street Branch314133100052河北巨鹿农村商业银行股份有限公司政府街分理处
Hebei Julu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wanghuzhai Branch314133100108河北巨鹿农村商业银行股份有限公司王虎寨支行
Hebei Lincheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Second Branch314132300124河北临城农村商业银行股份有限公司城关第二分理处
Hebei Lincheng Rural Commercial Bank Co., Ltd.314132300010河北临城农村商业银行股份有限公司
Hebei Julu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhangwangtuan Branch314133100085河北巨鹿农村商业银行股份有限公司张王疃支行
Hiển thị 1861–1870 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.