CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
1323Mã khu vực
0011Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hebei Lincheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shicheng Branch | 314132300116 | 河北临城农村商业银行股份有限公司石城支行 |
| Hebei Linxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fancun Branch | 314133700195 | 河北临西农村商业银行股份有限公司凡村支行 |
| Hebei Linxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jianzhuang Branch | 314133700120 | 河北临西农村商业银行股份有限公司尖庄支行 |
| Hebei Nanhe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chunlei Branch | 314132800151 | 河北南和农商行股份有限公司春蕾支行 |
| Hebei Nanhe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Heguo Branch | 314132800055 | 河北南和农商行股份有限公司河郭支行 |
| Hebei Lincheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guandeng Branch | 314132300165 | 河北临城农村商业银行股份有限公司菅等支行 |
| Hebei Lincheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liangcun Branch | 314132300149 | 河北临城农村商业银行股份有限公司梁村支行 |
| Hebei Guangzong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingguang Road Branch | 314133310017 | 河北广宗农村商业银行股份有限公司兴广路分理处 |
| Hebei Linxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinxing Branch | 314133700226 | 河北临西农村商业银行股份有限公司金星支行 |
| Hebei Nanhe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guozhai Branch | 314132800217 | 河北南和农村商业银行股份有限公司果寨支行 |