CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1337Mã khu vực
0017Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hebei Linxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longwang Branch314133700179河北临西农村商业银行股份有限公司龙旺支行
Hebei Linxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuibo Branch314133700074河北临西农村商业银行股份有限公司水波支行
Hebei Linxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Libozhai Branch314133700218河北临西农村商业银行股份有限公司黎博寨支行
Hebei Linxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiabaosi Branch314133700103河北临西农村商业银行股份有限公司下堡寺支行
Hebei Linxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sunshine Branch314133700154河北临西农村商业银行股份有限公司阳光支行
Hebei Linxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yaolou Branch314133700099河北临西农村商业银行股份有限公司姚楼支行
Hebei Linxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zaoyuan Branch314133700058河北临西农村商业银行股份有限公司枣元支行
Hebei Nanhe Rural Commercial Bank Co., Ltd.314132800014河北南和农村商业银行股份有限公司
Hebei Linxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yaoan Town Branch314133700111河北临西农村商业银行股份有限公司摇鞍镇支行
Hebei Nanhe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beiguan Branch314132800178河北南和农村商业银行股份有限公司北关支行
Hiển thị 1901–1910 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.