CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1337Mã khu vực
0003Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hebei Linxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangzhuang Branch314133700031河北临西农村商业银行股份有限公司黄庄支行
Hebei Nanhe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingqing Road Branch314132800209河北南和农村商业银行股份有限公司邢清路支行
Hebei Nanhe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guozhai Branch314132800217河北南和农村商业银行股份有限公司果寨支行
Hebei Nanhe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xili Branch314132800194河北南和农村商业银行股份有限公司西里支行
Hebei Nanhe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chunlei Branch314132800151河北南和农商行股份有限公司春蕾支行
Hebei Nanhe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch314132800022河北南和农商行股份有限公司城关支行
Hebei Nanhe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiguan Branch314132800186河北南和农村商业银行股份有限公司西关支行
Hebei Nanhe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Donghan Branch314132800039河北南和农商行股份有限公司东韩支行
Hebei Nanhe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongnanzhang Branch314132800080河北南和农商行股份有限公司东南张支行
Hebei Nanhe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Haoqiao Branch314132800102河北南和农商行股份有限公司郝桥支行
Hiển thị 1911–1920 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.