CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1328Mã khu vực
0007Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hebei Nanhe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanzhao Branch314132800071河北南和农商行股份有限公司三召支行
Hebei Ningjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baichikou Branch314132900283河北宁晋农村商业银行股份有限公司百尺口支行
Hebei Ningjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beixinzhuang Branch314132900541河北宁晋农村商业银行股份有限公司北辛庄分理处
Hebei Ningjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beiyu Branch314132900509河北宁晋农村商业银行股份有限公司北鱼分理处
Hebei Ningjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beiyutai Branch314132900031河北宁晋农村商业银行股份有限公司北鱼台支行
Hebei Nanhe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanli Branch314132800063河北南和农商行股份有限公司闫里支行
Hebei Ningjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dacaozhuang Branch314132900138河北宁晋农村商业银行股份有限公司大曹庄支行
Hebei Ningjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Biancun Branch314132900486河北宁晋农村商业银行股份有限公司边村分理处
Hebei Ningjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Aixinzhuang Branch314132900187河北宁晋农村商业银行股份有限公司艾辛庄支行
Hebei Nanhe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shizhao Branch314132800127河北南和农商行股份有限公司史召支行
Hiển thị 1931–1940 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.