CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1329Mã khu vực
0038Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hebei Ningjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Caowutuan Branch314132900380河北宁晋农村商业银行股份有限公司曹伍疃支行
Hebei Ningjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dalucun Branch314132900576河北宁晋农村商业银行股份有限公司大陆村分理处
Hebei Ningjin Rural Commercial Bank Co., Ltd.314132900015河北宁晋农村商业银行股份有限公司
Hebei Nanhe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xuetun Branch314132800119河北南和农商行股份有限公司薛屯支行
Hebei Ningjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch314132900023河北宁晋农村商业银行股份有限公司城关支行
Hebei Ningjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dalucun Branch314132900314河北宁晋农村商业银行股份有限公司大陆村支行
Hebei Ningjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dayangzhuang Branch314132900267河北宁晋农村商业银行股份有限公司大杨庄支行
Hebei Ningjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Diliangzhuang Branch314132900550河北宁晋农村商业银行股份有限公司邸亮庄分理处
Hebei Ningjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongchen Branch314132900082河北宁晋农村商业银行股份有限公司东陈支行
Hebei Ningjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongnanwang Branch314132900066河北宁晋农村商业银行股份有限公司东南汪支行
Hiển thị 1941–1950 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.