CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1329Mã khu vực
0039Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hebei Ningjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huanmadian Branch314132900398河北宁晋农村商业银行股份有限公司换马店支行
Hebei Ningjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kong Xiaoying Branch314132900525河北宁晋农村商业银行股份有限公司孔小营分理处
Hebei Ningjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiuhe Branch314132900460河北宁晋农村商业银行股份有限公司九河分理处
Hebei Ningjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiajiakou Branch314132900195河北宁晋农村商业银行股份有限公司贾家口支行
Hebei Ningjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Leijiazhuang Branch314132900347河北宁晋农村商业银行股份有限公司雷家庄支行
Hebei Ningjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liulu Branch314132900322河北宁晋农村商业银行股份有限公司刘路支行
Hebei Ningjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nandingcao Branch314132900613河北宁晋农村商业银行股份有限公司南丁曹分理处
Hebei Ningjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mengjiazhuang Branch314132900162河北宁晋农村商业银行股份有限公司孟家庄支行
Hebei Ningjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qiutou Branch314132900605河北宁晋农村商业银行股份有限公司邱头分理处
Hebei Ningjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Suqiu Branch314132900099河北宁晋农村商业银行股份有限公司素邱支行
Hiển thị 1961–1970 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.