CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1329Mã khu vực
0051Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hebei Ningjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaohezhuang Branch314132900517河北宁晋农村商业银行股份有限公司小河庄分理处
Hebei Ningjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. West Market Branch314132900592河北宁晋农村商业银行股份有限公司西市场分理处
Hebei Ningjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaoliucun Branch314132900234河北宁晋农村商业银行股份有限公司小刘村支行
Hebei Ningjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanmazhuang Branch314132900584河北宁晋农村商业银行股份有限公司南马庄分理处
Hebei Ningjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinshichang Branch314132900419河北宁晋农村商业银行股份有限公司新市场支行
Hebei Ningjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sunjiazhuang Branch314132900494河北宁晋农村商业银行股份有限公司孙家庄分理处
Hebei Ningjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xujiahe Branch314132900648河北宁晋农村商业银行股份有限公司徐家河分理处
Hebei Ningjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xujiahe Branch314132900146河北宁晋农村商业银行股份有限公司徐家河支行
Hebei Ningjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yaotai Branch314132900218河北宁晋农村商业银行股份有限公司尧台支行
Hebei Ningjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yingbin Street Branch314132900451河北宁晋农村商业银行股份有限公司迎宾街分理处
Hiển thị 1981–1990 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.