CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1336Mã khu vực
0030Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hebei Qinghe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fumin Branch314133600305河北清河农村商业银行股份有限公司富民分理处
Hebei Qinghe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dukouyi Branch314133600250河北清河农村商业银行股份有限公司渡口驿分理处
Hebei Qinghe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gexianzhuang Branch314133600284河北清河农村商业银行股份有限公司戈仙庄分理处
Hebei Qinghe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangjinzhuang Branch314133600022河北清河农村商业银行股份有限公司黄金庄支行
Hebei Qinghe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kangde Branch314133600313河北清河农村商业银行股份有限公司康德支行
Hebei Qinghe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangjinzhuang Branch314133600039河北清河农村商业银行股份有限公司黄金庄分理处
Hebei Qinghe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gexianzhuang Branch314133600143河北清河农村商业银行股份有限公司戈仙庄支行
Hebei Qinghe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lianzhuang Branch314133600071河北清河农村商业银行股份有限公司连庄支行
Hebei Qinghe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longxing Branch314133600151河北清河农村商业银行股份有限公司隆兴分理处
Hebei Qinghe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lingcheng Branch314133600268河北清河农村商业银行股份有限公司陵城支行
Hiển thị 2001–2010 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.