CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1336Mã khu vực
0013Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hebei Qinghe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xielu Branch314133600135河北清河农村商业银行股份有限公司谢炉支行
Hebei Qinghe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinji Branch314133600194河北清河农村商业银行股份有限公司辛集支行
Hebei Qinghe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinkai District Branch314133600047河北清河农村商业银行股份有限公司新开区分理处
Hebei Qinghe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhaodian Branch314133600233河北清河农村商业银行股份有限公司赵店分理处
Hebei Qinghe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Youfang Branch314133600225河北清河农村商业银行股份有限公司油坊分理处
Hebei Qinghe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangerzhuang Branch314133600063河北清河农村商业银行股份有限公司杨二庄支行
Hebei Qinghe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhangkuan Branch314133600055河北清河农村商业银行股份有限公司张宽分理处
Hebei Renxian Rural Commercial Bank Co., Ltd.314132700013河北任县农村商业银行股份有限公司
Hebei Renxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiuzhou Branch314132700110河北任县农村商业银行股份有限公司旧周支行
Hebei Renxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch314132700021河北任县农村商业银行股份有限公司城关支行
Hiển thị 2021–2030 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.