CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1327Mã khu vực
0013Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hebei Renxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dasong Branch314132700136河北任县农村商业银行股份有限公司大宋分理处
Hebei Renxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Second Branch314132700177河北任县农村商业银行股份有限公司第二分理处
Hebei Renxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Datun Branch314132700101河北任县农村商业银行股份有限公司大屯支行
Hebei Renxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch314132700169河北任县农村商业银行股份有限公司城关分理处
Hebei Renxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Luozhuang Branch314132700048河北任县农村商业银行股份有限公司骆庄支行
Hebei Renxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hetou Industrial Zone Branch314132700216河北任县农村商业银行股份有限公司河头工业区支行
Hebei Renxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lingnan Branch314132700152河北任县农村商业银行股份有限公司岭南分理处
Hebei Renxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yongfuzhuang Branch314132700097河北任县农村商业银行股份有限公司永福庄支行
Hebei Renxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhanggu Branch314132700128河北任县农村商业银行股份有限公司章固分理处
Hebei Renxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tiankou Branch314132700064河北任县农村商业银行股份有限公司天口支行
Hiển thị 2031–2040 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.