CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
1336Mã khu vực
0027Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hebei Qinghe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wusong Branch | 314133600276 | 河北清河农村商业银行股份有限公司武松分理处 |
| Hebei Shahe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chanfang Branch | 314132200536 | 河北沙河农村商业银行股份有限公司蝉房支行 |
| Hebei Shahe Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314132200018 | 河北沙河农村商业银行股份有限公司 |
| Hebei Shahe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanwang Branch | 314132200091 | 河北沙河农村商业银行股份有限公司南汪分理处 |
| Hebei Xingtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daliangzhuang Branch | 314131000047 | 河北邢台农村商业银行股份有限公司大梁庄支行 |
| Hebei Xingtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qiaodong Branch | 314131000022 | 河北邢台农村商业银行股份有限公司桥东支行 |
| Hebei Xingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bai'an Branch | 314131100226 | 河北邢州农村商业银行股份有限公司白岸支行 |
| Hebei Xingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xihuangcun Branch | 314131100162 | 河北邢州农村商业银行股份有限公司西黄村支行 |
| Hebei Xingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangfan Branch | 314131100099 | 河北邢州农村商业银行股份有限公司羊范支行 |
| Hebei Qinghe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingyi Branch | 314133600292 | 河北清河农村商业银行股份有限公司清邑支行 |